TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喘息(ぜんそく)

từ thông dụng
ぜんそくzensoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 喘 ?·息 tức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

喘息 nghĩa là hen, suyễn.

Nghĩa của 喘息

Danh từ

  1. Hen, suyễn.

Cách viết khác: ぜん息

Câu ví dụ với 喘息

  • 喘息の発作が起きました。 Tôi bị lên cơn hen.Tatoeba #77102

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asthma

Câu hỏi thường gặp

喘息 nghĩa là gì?

喘息 (danh từ) nghĩa là hen, suyễn.

喘息 đọc là gì?

喘息 đọc là ぜんそく (romaji: zensoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.