TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恭(うやうや)しい

うやうやしいuyauyashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恭 cung

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恭しい nghĩa là lễ phép, kính cẩn.

Nghĩa của 恭しい

Tính từ đuôi i

  1. Lễ phép, kính cẩn.

Cách viết khác: 恭々しい

Cách chia của 恭しい

Phủ định恭しくない
Quá khứ恭しかった
Quá khứ phủ định恭しくなかった
Thể て恭しくて
Dạng phó từ (く)恭しく
Điều kiện (ば)恭しければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i polite; respectful; reverent

Câu hỏi thường gặp

恭しい nghĩa là gì?

恭しい (tính từ đuôi i) nghĩa là lễ phép, kính cẩn.

恭しい đọc là gì?

恭しい đọc là うやうやしい (romaji: uyauyashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.