TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

息(いき)を殺(ころ)す

いきをころすikiokorosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 息 tức·殺 sát

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

息を殺す nghĩa là nín thở.

Nghĩa của 息を殺す

Cụm từ

  1. Nín thở.

Cách chia của 息を殺す

Thể lịch sự (ます)息を殺します
Thể て息を殺して
Quá khứ (た)息を殺した
Phủ định (ない)息を殺さない
Khả năng息を殺せる
Ý chí (よう)息を殺そう
Điều kiện (ば)息を殺せば
Bị động息を殺される
Sai khiến息を殺させる
Mệnh lệnh息を殺せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to hold one's breath; to catch one's breath

Câu hỏi thường gặp

息を殺す nghĩa là gì?

息を殺す (cụm từ) nghĩa là nín thở.

息を殺す đọc là gì?

息を殺す đọc là いきをころす (romaji: ikiokorosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.