TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嘆息(たんそく)

từ thông dụng
たんそくtansoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÁN TỨC 嘆 thán·息 tức

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thán tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

嘆息 nghĩa là thở dài.

Nghĩa của 嘆息

Danh từ

  1. Thở dài.

Cách viết khác: 歎息

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sigh (of grief, disappointment, etc.); grieving; lamenting; deploring

Câu hỏi thường gặp

嘆息 nghĩa là gì?

嘆息 (danh từ) nghĩa là thở dài.

嘆息 đọc là gì?

嘆息 đọc là たんそく (romaji: tansoku).

Âm Hán Việt của 嘆息 là gì?

Âm Hán Việt của 嘆息 là "thán tức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.