嘆息
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thán tức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
嘆息 nghĩa là thở dài.
Nghĩa của 嘆息
Danh từ
- Thở dài.
Cách viết khác: 歎息
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sigh (of grief, disappointment, etc.); grieving; lamenting; deploring
Câu hỏi thường gặp
嘆息 nghĩa là gì?
嘆息 (danh từ) nghĩa là thở dài.
嘆息 đọc là gì?
嘆息 đọc là たんそく (romaji: tansoku).
Âm Hán Việt của 嘆息 là gì?
Âm Hán Việt của 嘆息 là "thán tức". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.