TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

息(いき)を詰(つ)める

いきをつめるikiotsumeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 息 tức·詰 cật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

息を詰める nghĩa là nín thở.

Nghĩa của 息を詰める

Cụm từ

  1. Nín thở.

Cách chia của 息を詰める

Thể lịch sự (ます)息を詰めます
Thể て息を詰めて
Quá khứ (た)息を詰めた
Phủ định (ない)息を詰めない
Khả năng息を詰められる
Ý chí (よう)息を詰めよう
Điều kiện (ば)息を詰めれば
Bị động息を詰められる
Sai khiến息を詰めさせる
Mệnh lệnh息を詰めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to hold one's breath

Câu hỏi thường gặp

息を詰める nghĩa là gì?

息を詰める (cụm từ) nghĩa là nín thở.

息を詰める đọc là gì?

息を詰める đọc là いきをつめる (romaji: ikiotsumeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.