ため息
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ため息 nghĩa là thở dài.
Nghĩa của ため息
Danh từ
- Thở dài.
Cách viết khác: 溜息, 溜め息
Từ ghép có ため息
- ため息をつく — Thở dài.
Câu ví dụ với ため息
- 彼は深いため息をついた。 Anh ấy thở một hơi dài.Tatoeba #103734
- 部屋の誰もがほっとため息をついた。 Tất cả mọi người trong phòng đều thở phào nhẹ nhõm.Tatoeba #1089529
- 彼はがっかりして深いため息をついた。 Anh ấy đã thở dài vì thất vọng.Tatoeba #114139
- トムは深いため息をついた。 Tom thở dài thật sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9853647
- トムったらまたため息ついたわよ。 Tom lại thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9853646
- トムはため息をついた。 Tom đã thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3491551
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sigh
Câu hỏi thường gặp
ため息 nghĩa là gì?
ため息 (danh từ) nghĩa là thở dài.
ため息 đọc là gì?
ため息 đọc là ためいき (romaji: tameiki).