急
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
急 nghĩa là gấp, đột ngột, bất ngờ, dốc.
Nghĩa của 急
Tính từ đuôi na
- Gấp, đột ngột, bất ngờ.
- Dốc (độ dốc lớn)
- Dốc.
Từ ghép có 急
- 急ぐ — Vội, vội vàng.
- 急に — Đột nhiên.
- 急速 — Cấp tốc, nhanh, nhanh chóng.
- 緊急 — Trường hợp khẩn cấp.
- 急激 — Nhanh, nhanh chóng.
- 急行 — Tàu tốc hành.
- 大至急 — Sớm nhất có thể, càng sớm càng tốt.
- 急性 — Cấp tính.
- 特急 — Tàu tốc hành đặc biệt.
- 救急 — Sơ cấp cứu, sơ cứu.
- 急いで — Nhanh, mau.
- 急須 — Ấm trà, ấm pha trà.
- 急進主義 — Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sudden; abrupt; unexpected
- Tính từ đuôi na urgent; pressing
- Tính từ đuôi na steep; sharp; precipitous
- Tính từ đuôi na rapid; swift; fast
- Danh từ emergency; crisis; danger
- Danh từ urgency; hurrying; haste
- Danh từ (in gagaku or noh) end of a song
Câu hỏi thường gặp
急 nghĩa là gì?
急 (tính từ đuôi na) nghĩa là gấp, đột ngột, bất ngờ, dốc.
急 đọc là gì?
急 đọc là きゅう (romaji: kyū).
Âm Hán Việt của 急 là gì?
Âm Hán Việt của 急 là "cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.