TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

緊急(きんきゅう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
きんきゅうkinkyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨN CẤP 緊 khẩn·急 cấp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẩn cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

緊急 nghĩa là trường hợp khẩn cấp.

Nghĩa của 緊急

Danh từ

  1. Trường hợp khẩn cấp.

Từ ghép có 緊急

Câu ví dụ với 緊急

  • 緊急の場合は、119番に電話しなさい。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.Tatoeba #179942
  • 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urgency; emergency

Câu hỏi thường gặp

緊急 nghĩa là gì?

緊急 (danh từ) nghĩa là trường hợp khẩn cấp.

緊急 đọc là gì?

緊急 đọc là きんきゅう (romaji: kinkyū).

Âm Hán Việt của 緊急 là gì?

Âm Hán Việt của 緊急 là "khẩn cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.