緊急
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khẩn cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
緊急 nghĩa là trường hợp khẩn cấp.
Nghĩa của 緊急
Danh từ
- Trường hợp khẩn cấp.
Từ ghép có 緊急
Câu ví dụ với 緊急
- 緊急の場合は、119番に電話しなさい。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.Tatoeba #179942
- 緊急の時は私の代理人に連絡をとってください。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi cho người đại diện của tôi.Tatoeba #179944
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urgency; emergency
Câu hỏi thường gặp
緊急 nghĩa là gì?
緊急 (danh từ) nghĩa là trường hợp khẩn cấp.
緊急 đọc là gì?
緊急 đọc là きんきゅう (romaji: kinkyū).
Âm Hán Việt của 緊急 là gì?
Âm Hán Việt của 緊急 là "khẩn cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.