救急
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cứu cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
救急 nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
Nghĩa của 救急
Danh từ
- Sơ cấp cứu, sơ cứu.
Từ ghép có 救急
Câu ví dụ với 救急
- 救急車を呼んでください。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182412
- 救急車を呼んでくれ。 Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182411
- 救急車を呼んで! Gọi cấp cứu đi.Tatoeba #182413
- 救急車呼びましょうか? Tôi có nên gọi xe cấp cứu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838455
- 救急車呼びますね。 Tôi sẽ gọi xe cấp cứu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838436
- 救急車が来たぞ。 Xe cứu thương vừa mới đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12286954
- ハンドルがきかなくなった救急車が、危うく歩行者をひきそうになった。 Xe cứu thương mất lái và suýt nữa cán phải một người đi bộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197754
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first-aid; emergency (aid)
Câu hỏi thường gặp
救急 nghĩa là gì?
救急 (danh từ) nghĩa là sơ cấp cứu, sơ cứu.
救急 đọc là gì?
救急 đọc là きゅうきゅう (romaji: kyūkyū).
Âm Hán Việt của 救急 là gì?
Âm Hán Việt của 救急 là "cứu cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.