TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

怠惰(たいだ)

từ thông dụng
たいだtaida giọng máy của trình duyệt

怠惰 nghĩa là lười.

Nghĩa của 怠惰

Tính từ đuôi na

  1. Lười.

Cách viết khác: 怠情, 怠堕

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怠惰

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 怠惰

  • 彼は、怠惰であることを恥じている。 Ông là xấu hổ vì ở không (không làm gì cả). (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na lazy; idle; indolent; slothful

Câu hỏi thường gặp

怠惰 nghĩa là gì?

怠惰 (tính từ đuôi na) nghĩa là lười.

怠惰 đọc là gì?

怠惰 đọc là たいだ (romaji: taida).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.