怠惰
怠惰 nghĩa là lười.
Nghĩa của 怠惰
Tính từ đuôi na
- Lười.
Cách viết khác: 怠情, 怠堕
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 怠惰
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 怠惰
- 彼は、怠惰であることを恥じている。 Ông là xấu hổ vì ở không (không làm gì cả). (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na lazy; idle; indolent; slothful
Câu hỏi thường gặp
怠惰 nghĩa là gì?
怠惰 (tính từ đuôi na) nghĩa là lười.
怠惰 đọc là gì?
怠惰 đọc là たいだ (romaji: taida).