急ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
急ぐ nghĩa là vội, vội vàng.
Nghĩa của 急ぐ
Động từ
- Vội, vội vàng.
Cách chia của 急ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 急ぎます |
| Thể て | 急いで |
| Quá khứ (た) | 急いだ |
| Phủ định (ない) | 急がない |
| Khả năng | 急げる |
| Ý chí (よう) | 急ごう |
| Điều kiện (ば) | 急げば |
| Bị động | 急がれる |
| Sai khiến | 急がせる |
| Mệnh lệnh | 急げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 急ぐ
- 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.Tatoeba #166446
- あなたは急がなければならない。 Bạn phải nhanh lên.Tatoeba #232128
- 彼は急いで空港にいった。 Anh ta gấp rút đến phi trường.Tatoeba #108476
- 急げば急ぐほど物事はうまくいかない。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182477
- 急ぐと無駄が出来る。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182497
- 急ぐ必要はないよ。 Không cần vội đâu.Tatoeba #182493
- 時間は充分あったので急ぐ必要はなかった。 Tôi còn nhiều thời gian nên tôi không cần phải vội.Tatoeba #150573
- 急がば回れ。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #139145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hurry; to rush; to hasten; to make something happen sooner
Câu hỏi thường gặp
急ぐ nghĩa là gì?
急ぐ (động từ) nghĩa là vội, vội vàng.
急ぐ đọc là gì?
急ぐ đọc là いそぐ (romaji: isogu).