TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急(いそ)ぐ

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いそぐisogu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 急 cấp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

急ぐ nghĩa là vội, vội vàng.

Nghĩa của 急ぐ

Động từ

  1. Vội, vội vàng.

Cách chia của 急ぐ

Thể lịch sự (ます)急ぎます
Thể て急いで
Quá khứ (た)急いだ
Phủ định (ない)急がない
Khả năng急げる
Ý chí (よう)急ごう
Điều kiện (ば)急げば
Bị động急がれる
Sai khiến急がせる
Mệnh lệnh急げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 急ぐ

  • 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.Tatoeba #166446
  • あなたは急がなければならない。 Bạn phải nhanh lên.Tatoeba #232128
  • 彼は急いで空港にいった。 Anh ta gấp rút đến phi trường.Tatoeba #108476
  • 急げば急ぐほど物事はうまくいかない。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182477
  • 急ぐと無駄が出来る。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #182497
  • 急ぐ必要はないよ。 Không cần vội đâu.Tatoeba #182493
  • 時間は充分あったので急ぐ必要はなかった。 Tôi còn nhiều thời gian nên tôi không cần phải vội.Tatoeba #150573
  • 急がば回れ。 Dục tốc bất đạt.Tatoeba #139145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurry; to rush; to hasten; to make something happen sooner

Câu hỏi thường gặp

急ぐ nghĩa là gì?

急ぐ (động từ) nghĩa là vội, vội vàng.

急ぐ đọc là gì?

急ぐ đọc là いそぐ (romaji: isogu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.