TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急進主義(きゅうしんしゅぎ)

きゅうしんしゅぎkyūshinshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP TIẾN CHỦ NGHĨA 急 cấp·進 tiến·主 chủ·義 nghĩa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấp tiến chủ nghĩa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

急進主義 nghĩa là chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.

Nghĩa của 急進主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ radicalism

Câu hỏi thường gặp

急進主義 nghĩa là gì?

急進主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa quá khích.

急進主義 đọc là gì?

急進主義 đọc là きゅうしんしゅぎ (romaji: kyūshinshugi).

Âm Hán Việt của 急進主義 là gì?

Âm Hán Việt của 急進主義 là "cấp tiến chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.