急いで
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
急いで nghĩa là nhanh, mau, mau lên, nhanh lên.
Nghĩa của 急いで
Cụm từ
- Nhanh, mau.
Thán từ
- Mau lên, nhanh lên.
Câu ví dụ với 急いで
- 私たちはそのとき急いでいた。 Lúc đó chúng tôi đang rất vội.Tatoeba #166446
- 彼は急いで空港にいった。 Anh ta gấp rút đến phi trường.Tatoeba #108476
- 急いで! Mau lên!Tatoeba #4754
- 彼は急いで出ていった。 Anh ta vội rã rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108473
- さあ、急いで。 Mau lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216944
- 急いでるの? Bạn đang vội à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8738148
- これらの書類を急いで調べてもらいたいのですが。 Tôi muốn bạn xem nhanh qua những tài liệu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ hurriedly; in haste; in a rush; quickly
- Thán từ hurry up!; quickly!; get going!
Câu hỏi thường gặp
急いで nghĩa là gì?
急いで (cụm từ, thán từ) nghĩa là nhanh, mau, mau lên, nhanh lên.
急いで đọc là gì?
急いで đọc là いそいで (romaji: isoide).