TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急(きゅう)に

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
きゅうにkyūni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 急 cấp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

急に nghĩa là đột nhiên.

Nghĩa của 急に

Phó từ

  1. Đột nhiên.

Câu ví dụ với 急に

  • 彼は急に病気になった。 Anh ta đột nhiên đổ bệnh.Tatoeba #108457
  • 気温が急に下がった。 Nhiệt độ đột nhiên giảm.Tatoeba #183230
  • 大雨で川の水が急に増えた。 Dòng sông dâng nhanh vì mưa lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137682
  • 急に笑い出さないでよ。不気味だから。 Đừng có tự dưng cười chứ. Ghê quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182460
  • 急にブレーキをかけるな。 Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182471
  • 天候が急に変化した。 Thời tiết thay đổi đột xuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125062
  • 急に雨が降り始めた。 Trời đột nhiên đổ mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ swiftly; rapidly; quickly; immediately; hastily
  • Phó từ suddenly; abruptly; unexpectedly
  • Phó từ sharply (of a slope, bend, etc.); steeply

Câu hỏi thường gặp

急に nghĩa là gì?

急に (phó từ) nghĩa là đột nhiên.

急に đọc là gì?

急に đọc là きゅうに (romaji: kyūni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.