急激
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấp kịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
急激 nghĩa là nhanh, nhanh chóng.
Nghĩa của 急激
Tính từ đuôi na
- Nhanh, nhanh chóng.
Cách viết khác: 急劇
Câu ví dụ với 急激
- 株価の急激な下落があった。 Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.Tatoeba #184087
- 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。 Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.Tatoeba #76238
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sudden; abrupt; rapid; sharp; drastic
Câu hỏi thường gặp
急激 nghĩa là gì?
急激 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhanh, nhanh chóng.
急激 đọc là gì?
急激 đọc là きゅうげき (romaji: kyūgeki).
Âm Hán Việt của 急激 là gì?
Âm Hán Việt của 急激 là "cấp kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.