TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

急激(きゅうげき)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
きゅうげきkyūgeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP KỊCH 急 cấp·激 khích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấp kịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

急激 nghĩa là nhanh, nhanh chóng.

Nghĩa của 急激

Tính từ đuôi na

  1. Nhanh, nhanh chóng.

Cách viết khác: 急劇

Câu ví dụ với 急激

  • 株価の急激な下落があった。 Đã có một sự sụt giảm nhanh chóng trong giá cổ phiếu.Tatoeba #184087
  • 急激にかりかりした鳥皮が食べたくなった。 Tôi tự nhiên thèm ăn da gà giòn.Tatoeba #76238

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sudden; abrupt; rapid; sharp; drastic

Câu hỏi thường gặp

急激 nghĩa là gì?

急激 (tính từ đuôi na) nghĩa là nhanh, nhanh chóng.

急激 đọc là gì?

急激 đọc là きゅうげき (romaji: kyūgeki).

Âm Hán Việt của 急激 là gì?

Âm Hán Việt của 急激 là "cấp kịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.