TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

店(みせ)

JLPT N5 từ thông dụng
みせmise giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIẾM 店 điếm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

店 nghĩa là cửa hàng.

Nghĩa của 店

Danh từ

  1. Cửa hàng.

Cách viết khác: 見世

Từ ghép có 店

  • 店員 — Nhân viên văn phòng, nhân viên văn thư, người bán hàng, nhân viên bán hàng.
  • 喫茶店 — Quán cà phê, quán giải khát.
  • 書店 — Hiệu sách, nhà sách.
  • 商店 — Cửa hàng.
  • 理髪店 — Hiệu cắt tóc.
  • 食料品店 — Cửa hàng tạp hoá, tiệm tạp hoá.
  • 店舗 — Cửa hàng.
  • 代理店 — Cơ quan.
  • 売店 — Gian hàng, quán.
  • 料理店 — Quán ăn, tiệm ăn.
  • 百貨店 — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
  • 販売店 — Cửa hàng.
  • 専門店 — Cửa hàng nhỏ bán quần áo và các mặt hàng mới ra.
  • 板門店 — Bàn Môn Điếm.
  • 茶店 — Phòng trà, quán trà.

Câu ví dụ với 店

  • 明日は店が閉まっていますよ。 Ngày mai quán sẽ đóng cửa đấy.Tatoeba #80411
  • あれは私が昔働いていた店だ。 Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #229701
  • 彼女がその店で本を買った。 Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #95641
  • その店は野菜を売っている。 Cửa hàng đó bán rau.Tatoeba #207603
  • この店では肉を売っている。 Cửa hàng này có bán thịt.Tatoeba #220437
  • あの店でおつりをごまかされた。 Quán đó ăn gian tiền thừa của tôi.Tatoeba #230565
  • 私はあの店で猫を買った。 Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.Tatoeba #161557
  • あそこの店はあまり好きじゃない。 Tôi không thích cửa hàng kia lắm.Tatoeba #193954

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ store; shop; establishment; restaurant

Câu hỏi thường gặp

店 nghĩa là gì?

店 (danh từ) nghĩa là cửa hàng.

店 đọc là gì?

店 đọc là みせ (romaji: mise).

Âm Hán Việt của 店 là gì?

Âm Hán Việt của 店 là "điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.