TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

板門店(ぱんむんじょむ)

từ thông dụngtên riêng
パンムンジョムpanmunjomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀN MÔN ĐIẾM 板 bàn·門 môn·店 điếm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàn môn điếm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

板門店 nghĩa là bàn môn điếm.

Nghĩa của 板門店

Danh từ riêng

  1. Bàn Môn Điếm. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: はんもんてん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Panmunjom (Korea); Panmunjeom; Joint Security Area (Korean Demilitarized Zone)

Câu hỏi thường gặp

板門店 nghĩa là gì?

板門店 (danh từ riêng) nghĩa là bàn môn điếm.

板門店 đọc là gì?

板門店 đọc là パンムンジョム (romaji: panmunjomu).

Âm Hán Việt của 板門店 là gì?

Âm Hán Việt của 板門店 là "bàn môn điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.