TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

店舗(てんぽ)

từ thông dụng
てんぽtenpo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 店 điếm·舗 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

店舗 nghĩa là cửa hàng.

Nghĩa của 店舗

Danh từ

  1. Cửa hàng.

Cách viết khác: 店鋪

Câu ví dụ với 店舗

  • 価格.comというサイトでは、電化製品ごとに、その商品を出品している各店舗の価格を比較することができます。 Ở một trang web gọi là kakaku.com, bạn có thể so sánh giá của mỗi sản phẩm điện máy được bày bán ở các cửa hàng khác nhau.Tatoeba #8210813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shop; store; establishment; restaurant

Câu hỏi thường gặp

店舗 nghĩa là gì?

店舗 (danh từ) nghĩa là cửa hàng.

店舗 đọc là gì?

店舗 đọc là てんぽ (romaji: tenpo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.