喫茶店
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
喫茶店 nghĩa là quán cà phê, quán giải khát.
Nghĩa của 喫茶店
Danh từ
- Quán cà phê, quán giải khát.
Cách viết khác: きっちゃてん
Câu ví dụ với 喫茶店
- 私は、喫茶店でコーヒーを一杯飲んだ。 Tôi đã uống một cốc cà phê ở quán giải khát.Tatoeba #603282
- 今日の朝、とても熱いダブルエスプレッソを喫茶店で飲んだ。 Sáng nay, tôi uống một cốc cà phê Double Espresso rất nóng ở quán cà phê.Tatoeba #1312925
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffee shop; tearoom; coffee lounge; coffeehouse; cafe
- Danh từ kissaten; traditional type of coffee shop with a retro atmosphere
Câu hỏi thường gặp
喫茶店 nghĩa là gì?
喫茶店 (danh từ) nghĩa là quán cà phê, quán giải khát.
喫茶店 đọc là gì?
喫茶店 đọc là きっさてん (romaji: kissaten).