売店
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mại điếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
売店 nghĩa là gian hàng, quán.
Nghĩa của 売店
Danh từ
- Gian hàng, quán.
Từ ghép có 売店
- 販売店 — Cửa hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stand; stall; booth; kiosk; store
Câu hỏi thường gặp
売店 nghĩa là gì?
売店 (danh từ) nghĩa là gian hàng, quán.
売店 đọc là gì?
売店 đọc là ばいてん (romaji: baiten).
Âm Hán Việt của 売店 là gì?
Âm Hán Việt của 売店 là "mại điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.