書店
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thư điếm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
書店 nghĩa là hiệu sách, nhà sách.
Nghĩa của 書店
Danh từ
- Hiệu sách, nhà sách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookshop; bookstore
Câu hỏi thường gặp
書店 nghĩa là gì?
書店 (danh từ) nghĩa là hiệu sách, nhà sách.
書店 đọc là gì?
書店 đọc là しょてん (romaji: shoten).
Âm Hán Việt của 書店 là gì?
Âm Hán Việt của 書店 là "thư điếm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.