底
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “để” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
底 nghĩa là cơ số.
Nghĩa của 底
Danh từ
- Cơ số.
Từ ghép có 底
- 海底 — Đáy biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ base (logarithmic, exponential, number system); radix
- Danh từ base (triangle, cone, cylinder, etc.)
- Danh từ type; kind; extent; degree
Câu hỏi thường gặp
底 nghĩa là gì?
底 (danh từ) nghĩa là cơ số.
底 đọc là gì?
底 đọc là てい (romaji: tei).
Âm Hán Việt của 底 là gì?
Âm Hán Việt của 底 là "để". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.