図書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
図書 nghĩa là sách.
Nghĩa của 図書
Danh từ
- Sách.
Cách viết khác: ずしょ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 図書
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 図書
Từ ghép có 図書
Câu ví dụ với 図書
- 郵便局は図書館の隣にある。 Bưu điện ở ngay sát thư viện.Tatoeba #79167
- 昨日の午後、図書館にいた? Chiều hôm qua bạn có ở thư viện không?Tatoeba #8705967
- 明日図書館で勉強するつもりです。 Ngày mai tôi sẽ học ở thư viện.Tatoeba #5215
- 図書室ではしゃべるな。 Không được nói chuyện ở phòng đọc sách ở thư viện.Tatoeba #143859
- 私は市立図書館で本を借りています。 Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.Tatoeba #156533
- アメリカはどの町にも図書館がある。 Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.Tatoeba #230276
- 図書館はどこですか。 Cho hỏi thư viện ở đâu vậy ?Tatoeba #143866
- アメリカにはどの町にでも図書館がある。 Tại Mỹ ở bất kỳ thị trấn nào cũng có thư viện.Tatoeba #1484924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ books
Câu hỏi thường gặp
図書 nghĩa là gì?
図書 (danh từ) nghĩa là sách.
図書 đọc là gì?
図書 đọc là としょ (romaji: tosho).
Âm Hán Việt của 図書 là gì?
Âm Hán Việt của 図書 là "đồ thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.