流れ図
ながれずnagarezu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
流れ図 nghĩa là lưu đồ.
Nghĩa của 流れ図
Danh từ
- Lưu đồ.
Từ liên quan với 流れ図
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flowchart; flow diagram
Câu hỏi thường gặp
流れ図 nghĩa là gì?
流れ図 (danh từ) nghĩa là lưu đồ.
流れ図 đọc là gì?
流れ図 đọc là ながれず (romaji: nagarezu).