TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

図書館(としょかん)

JLPT N5 từ thông dụng
としょかんtoshokan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỒ THƯ QUÁN 図 đồ·書 thư·館 quán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đồ thư quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

図書館 nghĩa là thư viện.

Nghĩa của 図書館

Danh từ

  1. Thư viện (tòa nhà)

Cách viết khác: ずしょかん

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 図書館

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 図書館

Từ ghép có 図書館

Câu ví dụ với 図書館

  • 郵便局は図書館の隣にある。 Bưu điện ở ngay sát thư viện.Tatoeba #79167
  • 私は市立図書館で本を借りています。 Tôi đang mượn sách ở thư viện thành phố.Tatoeba #156533
  • アメリカはどの町にも図書館がある。 Thị trấn nào ở Mỹ cũng có thư viện.Tatoeba #230276
  • 図書館はどこですか。 Cho hỏi thư viện ở đâu vậy ?Tatoeba #143866
  • 私たちの学校の図書館には本がたくさんある。 Thư viện trường ta có rất nhiều sách.Tatoeba #167035
  • 図書館で偶然あなたのおかあさんにあいました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143884
  • 図書館であなたのおかあさんに出くわしました。 Tôi tình cờ gặp mẹ bạn ở thư viện.Tatoeba #143892
  • 明日図書館でね。 Hẹn gặp lại ở thư viện ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80292

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ library

Câu hỏi thường gặp

図書館 nghĩa là gì?

図書館 (danh từ) nghĩa là thư viện.

図書館 đọc là gì?

図書館 đọc là としょかん (romaji: toshokan).

Âm Hán Việt của 図書館 là gì?

Âm Hán Việt của 図書館 là "đồ thư quán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.