加
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 加
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ addition
- Danh từ Canada (viết tắt)
Từ liên quan với 加
Từ ghép có 加
- 参加 — Tham gia, sự tham gia, tham dự.
- 増加 — Tăng.
- 加わる — Tham gia.
- 加速 — Gia tốc.
- 付加 — Sự phụ vào.
- 加害者 — Người tấn công.
- 加味 — Gia vị.
- 加速度 — Gia tốc.
- 加州 — California.
- 加水分解 — Sự thuỷ phân.
- 加法 — Phép cộng.
- 加熱器 — Bếp lò, lò.
- 加入電信 — Viễn tín.
- 加賀 — Một tỉnh cũ của Nhật Bản.
- 亜米利加 — Châu Mỹ.
- 加計呂麻島 — Kakeromajima.