TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

功績(こうせき)

JLPT N2 từ thông dụng
こうせきkōseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỰC TÍCH 功 lực·績 tích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lực tích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

功績 nghĩa là công tích, công lao, công trạng.

Nghĩa của 功績

Danh từ

  1. Công tích, công lao, công trạng, thành tích, thành tựu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ achievement; meritorious deed; distinguished service; contribution

Câu hỏi thường gặp

功績 nghĩa là gì?

功績 (danh từ) nghĩa là công tích, công lao, công trạng.

功績 đọc là gì?

功績 đọc là こうせき (romaji: kōseki).

Âm Hán Việt của 功績 là gì?

Âm Hán Việt của 功績 là "lực tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.