功績
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lực tích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
功績 nghĩa là công tích, công lao, công trạng.
Nghĩa của 功績
Danh từ
- Công tích, công lao, công trạng, thành tích, thành tựu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ achievement; meritorious deed; distinguished service; contribution
Câu hỏi thường gặp
功績 nghĩa là gì?
功績 (danh từ) nghĩa là công tích, công lao, công trạng.
功績 đọc là gì?
功績 đọc là こうせき (romaji: kōseki).
Âm Hán Việt của 功績 là gì?
Âm Hán Việt của 功績 là "lực tích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.