加わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
加わる nghĩa là tham gia.
Nghĩa của 加わる
Động từ
- Tham gia.
Cách chia của 加わる
| Thể lịch sự (ます) | 加わります |
| Thể て | 加わって |
| Quá khứ (た) | 加わった |
| Phủ định (ない) | 加わらない |
| Khả năng | 加われる |
| Ý chí (よう) | 加わろう |
| Điều kiện (ば) | 加われば |
| Bị động | 加わられる |
| Sai khiến | 加わらせる |
| Mệnh lệnh | 加われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be added to; to be appended
- Động từ to join in (e.g. a group of friends); to participate
- Động từ to increase (e.g. heat); to gain in (e.g. influence); to grow; to gather (speed)
- Động từ to be applied (e.g. heat, pressure); to be exerted
Câu hỏi thường gặp
加わる nghĩa là gì?
加わる (động từ) nghĩa là tham gia.
加わる đọc là gì?
加わる đọc là くわわる (romaji: kuwawaru).