参加
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tham gia” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
参加 nghĩa là tham gia, sự tham gia, tham dự.
Nghĩa của 参加
Danh từ
- Tham gia, sự tham gia, tham dự. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 参加
- 参加者 — Người tham gia.
Câu ví dụ với 参加
- 多くの国がオリンピックに参加した。 Đã có rất nhiều quốc gia tham dự Olympic.Tatoeba #138408
- 私、今夜の忘年会には参加しないつもりなの。 Tôi không có ý định tham dự tiệc tất niên tối nay.Tatoeba #168108
- 医者は私にマラソンに参加することを許可しなかった。 Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.Tatoeba #190815
- 学生はすべてパーティーに参加した。 Tất cả học sinh/sinh viên đã tham dự buổi tiệc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ participation; joining; entry
Câu hỏi thường gặp
参加 nghĩa là gì?
参加 (danh từ) nghĩa là tham gia, sự tham gia, tham dự.
参加 đọc là gì?
参加 đọc là さんか (romaji: sanka).
Âm Hán Việt của 参加 là gì?
Âm Hán Việt của 参加 là "tham gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.