加州
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia châu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
加州 nghĩa là ca li, caliphoócnia.
Nghĩa của 加州
Danh từ riêng
- California.
- Ca Li, Ca-li, Caliphoócnia.
Từ liên quan với 加州
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ California (state)
Câu hỏi thường gặp
加州 nghĩa là gì?
加州 (danh từ riêng) nghĩa là ca li, caliphoócnia.
加州 đọc là gì?
加州 đọc là かしゅう (romaji: kashū).
Âm Hán Việt của 加州 là gì?
Âm Hán Việt của 加州 là "gia châu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.