加速
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “gia tốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
加速 nghĩa là gia tốc.
Nghĩa của 加速
Danh từ
- Gia tốc. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 加速
Trái nghĩa
Từ ghép có 加速
- 加速度 — Gia tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acceleration; speeding up
Câu hỏi thường gặp
加速 nghĩa là gì?
加速 (danh từ) nghĩa là gia tốc.
加速 đọc là gì?
加速 đọc là かそく (romaji: kasoku).
Âm Hán Việt của 加速 là gì?
Âm Hán Việt của 加速 là "gia tốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.