TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

加熱器(かねつき)

かねつきkanetsuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIA NHIỆT KHÍ 加 gia·熱 nhiệt·器 khí

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “gia nhiệt khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

加熱器 nghĩa là bếp lò, lò.

Nghĩa của 加熱器

Danh từ

  1. Bếp lò, lò.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heating apparatus; heater

Câu hỏi thường gặp

加熱器 nghĩa là gì?

加熱器 (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò.

加熱器 đọc là gì?

加熱器 đọc là かねつき (romaji: kanetsuki).

Âm Hán Việt của 加熱器 là gì?

Âm Hán Việt của 加熱器 là "gia nhiệt khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.