TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

増加(ぞうか)

JLPT N3 từ thông dụng
ぞうかzōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĂNG GIA 増 tăng·加 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tăng gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

増加 nghĩa là tăng.

Nghĩa của 増加

Danh từ

  1. Tăng.

Cách viết khác: 増化

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 増加

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 増加

  • 二酸化炭素の量は10%増加している。 Lượng khí CO2 đã tăng 10 phần trăm.Tatoeba #123142
  • この市は年々人口が増加している。 Số dân của thành phố này tăng qua từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #221747

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ increase; rise; growth; addition; increment

Câu hỏi thường gặp

増加 nghĩa là gì?

増加 (danh từ) nghĩa là tăng.

増加 đọc là gì?

増加 đọc là ぞうか (romaji: zōka).

Âm Hán Việt của 増加 là gì?

Âm Hán Việt của 増加 là "tăng gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.