TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

初(はつ)

JLPT N1 từ thông dụng
はつhatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ 初 sơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

初 nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.

Nghĩa của 初

Danh từ

  1. Thứ nhất, đầu tiên.

Cách viết khác: うい

Từ ghép có 初

  • 最初 — Đầu tiên, thứ nhất.
  • 初めて — Lần đầu tiên.
  • 初心者 — Người bắt đầu, người mới học.
  • 初期 — Sơ kì.
  • 初恋 — Tình yêu đầu tiên; mối tình đầu.
  • 初めに — Trước hết, trước nhất, trước tiên.
  • 初任給 — Lương khởi điểm.
  • 初等 — Sơ đẳng.
  • 原初 — Nguồn gốc.
  • 初学者 — Người bắt đầu, người mới học.
  • 初期化 — Khởi tạo.
  • 初乳 — Sữa non.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first; new

Câu hỏi thường gặp

初 nghĩa là gì?

初 (danh từ) nghĩa là thứ nhất, đầu tiên.

初 đọc là gì?

初 đọc là はつ (romaji: hatsu).

Âm Hán Việt của 初 là gì?

Âm Hán Việt của 初 là "sơ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.