初任給
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ nhiệm cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
初任給 nghĩa là lương khởi điểm.
Nghĩa của 初任給
Danh từ
- Lương khởi điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ initial salary; starting salary; entry-level salary
Câu hỏi thường gặp
初任給 nghĩa là gì?
初任給 (danh từ) nghĩa là lương khởi điểm.
初任給 đọc là gì?
初任給 đọc là しょにんきゅう (romaji: shoninkyū).
Âm Hán Việt của 初任給 là gì?
Âm Hán Việt của 初任給 là "sơ nhiệm cấp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.