Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
初期化 nghĩa là khởi tạo.
Nghĩa của 初期化
Danh từ
Khởi tạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ initialization (of a variable); initialisation
Danh từ formatting (a disk); initialization
Danh từ initialization (of a device); (factory) reset
Danh từ reprogramming
Câu hỏi thường gặp
初期化 nghĩa là gì?
初期化 (danh từ) nghĩa là khởi tạo.
初期化 đọc là gì?
初期化 đọc là しょきか (romaji: shokika).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.