初恋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ luyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
初恋 nghĩa là tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
Nghĩa của 初恋
Danh từ
- Tình yêu đầu tiên; mối tình đầu.
Cách viết khác: はつ恋
Câu ví dụ với 初恋
- 初恋というものは、漸進的なものである。 Tình yêu đầu là cả một quá trình.Tatoeba #9450579
- メアリーは、初恋を「甘酸っぱい思い出」と言います。 Mary gọi tình yêu đầu tiên của mình là "một kỷ niệm ngọt và đắng".Tatoeba #8449148
- 彼女は私の初恋です。 Cô ấy là mối tình đầu của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #778352
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first love; puppy love
Câu hỏi thường gặp
初恋 nghĩa là gì?
初恋 (danh từ) nghĩa là tình yêu đầu tiên, mối tình đầu.
初恋 đọc là gì?
初恋 đọc là はつこい (romaji: hatsukoi).
Âm Hán Việt của 初恋 là gì?
Âm Hán Việt của 初恋 là "sơ luyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.