初めて
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
初めて nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên, thứ nhất.
Nghĩa của 初めて
Phó từ
- Lần đầu tiên.
Danh từ
- khẩu ngữ Đầu tiên, thứ nhất.
Cách viết khác: 始めて, 甫めて
Từ liên quan với 初めて
Câu ví dụ với 初めて
- 初めて日本に来たのはいつなの? Bạn đến Nhật Bản lần đầu tiên khi nào?Tatoeba #147543
- 私は昨日初めて彼に会った。 Hôm qua là lần đầu tiên tôi gặp ông ấy.Tatoeba #156749
- 健康を失って初めて健康のありがたみがわかる。 Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.Tatoeba #175449
- オーストラリアへ行って初めて、日本はなんと小さい国かと実感した。 Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc.Tatoeba #227788
- 凄いです!こんな感動的な話は初めてです!まさに美談の中の美談です! Thật tuyệt vời! Đây là lần đầu tiên tôi được nghe một câu chuyện cảm động đến vậy! Quả là một tuyệt tác của những tuyệt tác!Tatoeba #75605
- ルーシーがいなくなって初めて、彼女をどんなに好きだったかに気が付いた。 Mãi đến khi Lucy không còn bên tôi nữa, tôi mới biết rằng tôi yêu cô ấy đến nhường nào.Tatoeba #192418
- 16歳の時、初めてテニスをした。 Lần đầu tiên tôi chơi quần vợt là khi tôi 16 tuổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235933
- こんな怖い小説は初めてだ。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217317
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ for the first time
- Phó từ only after ... is it ...; only when ... do you ...; not until ... do you ...
- Danh từ first time; (one's) first (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
初めて nghĩa là gì?
初めて (phó từ, danh từ) nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên, thứ nhất.
初めて đọc là gì?
初めて đọc là はじめて (romaji: hajimete).