初めに
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
初めに nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.
Nghĩa của 初めに
Cụm từ
- Trước hết, trước nhất, trước tiên.
Cách viết khác: 始めに
Câu ví dụ với 初めに
- いいえ、はじめに9番におかけ下さい。 Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ first; firstly; first of all; to begin with; in the beginning
- Cụm từ Introduction; Preface
Câu hỏi thường gặp
初めに nghĩa là gì?
初めに (cụm từ) nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.
初めに đọc là gì?
初めに đọc là はじめに (romaji: hajimeni).