TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

初(はじ)めに

JLPT N2 từ thông dụng
はじめにhajimeni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 初 sơ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

初めに nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.

Nghĩa của 初めに

Cụm từ

  1. Trước hết, trước nhất, trước tiên.

Cách viết khác: 始めに

Câu ví dụ với 初めに

  • いいえ、はじめに9番におかけ下さい。 Không, xin bấm số chín trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ first; firstly; first of all; to begin with; in the beginning
  • Cụm từ Introduction; Preface

Câu hỏi thường gặp

初めに nghĩa là gì?

初めに (cụm từ) nghĩa là trước hết, trước nhất, trước tiên.

初めに đọc là gì?

初めに đọc là はじめに (romaji: hajimeni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.