初乳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “sơ nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
初乳 nghĩa là sữa non.
Nghĩa của 初乳
Danh từ
- Sữa non.
- 初乳が分泌される期間Giai đoạn tiết sữa non
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colostrum; foremilk; first milk
Câu hỏi thường gặp
初乳 nghĩa là gì?
初乳 (danh từ) nghĩa là sữa non.
初乳 đọc là gì?
初乳 đọc là しょにゅう (romaji: shonyū).
Âm Hán Việt của 初乳 là gì?
Âm Hán Việt của 初乳 là "sơ nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.