Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
嘘も方便 nghĩa là Cứu cánh biện minh cho phương tiện.
Nghĩa của 嘘も方便
Cụm từ
tục ngữ Cứu cánh biện minh cho phương tiện.
Cách viết khác: うそも方便
Câu ví dụ với 嘘も方便
嘘も方便。Mục đích biện minh cho phương tiện.Tatoeba #189505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ the end justifies the means; circumstances may justify a lie (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
嘘も方便 nghĩa là gì?
嘘も方便 (cụm từ) nghĩa là Cứu cánh biện minh cho phương tiện.
嘘も方便 đọc là gì?
嘘も方便 đọc là うそもほうべん (romaji: usomohōben).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.