大便
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại tiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大便 nghĩa là cứt, phân.
Nghĩa của 大便
Danh từ
- Cứt, phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feces; faeces; excrement; stool
Câu hỏi thường gặp
大便 nghĩa là gì?
大便 (danh từ) nghĩa là cứt, phân.
大便 đọc là gì?
大便 đọc là だいべん (romaji: daiben).
Âm Hán Việt của 大便 là gì?
Âm Hán Việt của 大便 là "đại tiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.