TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

方便(ほうべん)

ほうべんhōben giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHƯƠNG TIỆN 方 phương·便 tiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phương tiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

方便 nghĩa là phương tiện.

Nghĩa của 方便

Danh từ

  1. Phương tiện. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 方便

  • 嘘も方便 — Cứu cánh biện minh cho phương tiện.

Câu ví dụ với 方便

  • 嘘も方便。 Mục đích biện minh cho phương tiện.Tatoeba #189505

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ means; expedient; instrument
  • Danh từ upaya (skillful means, methods of teaching)

Câu hỏi thường gặp

方便 nghĩa là gì?

方便 (danh từ) nghĩa là phương tiện.

方便 đọc là gì?

方便 đọc là ほうべん (romaji: hōben).

Âm Hán Việt của 方便 là gì?

Âm Hán Việt của 方便 là "phương tiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.