Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
糞便 nghĩa là cứt, phân.
Nghĩa của 糞便
Danh từ
trang trọng Cứt, phân.
Cách viết khác: ふん便
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ feces; faeces; excrement; stool (trang trọng)
Câu hỏi thường gặp
糞便 nghĩa là gì?
糞便 (danh từ) nghĩa là cứt, phân.
糞便 đọc là gì?
糞便 đọc là ふんべん (romaji: funben).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.