郵便
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bưu tiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
郵便 nghĩa là bưu điện.
Nghĩa của 郵便
Danh từ
- Bưu điện.
Cách viết khác: 〒
Từ ghép có 郵便
Câu ví dụ với 郵便
- 郵便局は図書館の隣にある。 Bưu điện ở ngay sát thư viện.Tatoeba #79167
- 今朝はたくさん郵便物を受け取った。 Tôi nhận được rất nhiều thư vào sáng hôm nay.Tatoeba #1164923
- 郵便屋さんがまだ来てないなんて、おかしいな。 Thật lạ là người đưa thư vẫn chưa đến.Tatoeba #2141397
- デイモンは私に郵便切手のアルバムを見せてくれた。 Damon đã cho tôi xem cuốn album đựng tem của anh ấy.Tatoeba #202447
- 彼は郵便局から三軒目に住んでいる。 Anh chàng đó sống ở cách bưu điện ba căn nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #99228
- 荷物を送るのに、郵便局に行ってた。 Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12018810
- ちょっと郵便局までひとっ走りしてくれませんか。 Chạy đến bưu điện đi nhé? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #202710
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mail service; postal service; mail; post
- Danh từ mail; postal matter; postal items (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
郵便 nghĩa là gì?
郵便 (danh từ) nghĩa là bưu điện.
郵便 đọc là gì?
郵便 đọc là ゆうびん (romaji: yūbin).
Âm Hán Việt của 郵便 là gì?
Âm Hán Việt của 郵便 là "bưu tiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.