乳歯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũ xỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乳歯 nghĩa là răng sữa.
Nghĩa của 乳歯
Danh từ
- Răng sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby tooth; milk tooth; first set of teeth
Câu hỏi thường gặp
乳歯 nghĩa là gì?
乳歯 (danh từ) nghĩa là răng sữa.
乳歯 đọc là gì?
乳歯 đọc là にゅうし (romaji: nyūshi).
Âm Hán Việt của 乳歯 là gì?
Âm Hán Việt của 乳歯 là "nhũ xỉ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.