Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đậu nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
豆乳 nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.
Nghĩa của 豆乳
Danh từ
Sữa đậu nành, sữa đậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ soy milk
Câu hỏi thường gặp
豆乳 nghĩa là gì?
豆乳 (danh từ) nghĩa là sữa đậu nành, sữa đậu.
豆乳 đọc là gì?
豆乳 đọc là とうにゅう (romaji: tōnyū).
Âm Hán Việt của 豆乳 là gì?
Âm Hán Việt của 豆乳 là "đậu nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.