乳児
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũ nhi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乳児 nghĩa là trẻ sơ sinh.
Nghĩa của 乳児
Danh từ
- Trẻ sơ sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infant (below 1 year old); suckling baby
Câu hỏi thường gặp
乳児 nghĩa là gì?
乳児 (danh từ) nghĩa là trẻ sơ sinh.
乳児 đọc là gì?
乳児 đọc là にゅうじ (romaji: nyūji).
Âm Hán Việt của 乳児 là gì?
Âm Hán Việt của 乳児 là "nhũ nhi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.