Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乳がん nghĩa là ung thư vú.
Nghĩa của 乳がん
Danh từ
Ung thư vú.
Cách viết khác: 乳癌, 乳ガン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ breast cancer
Câu hỏi thường gặp
乳がん nghĩa là gì?
乳がん (danh từ) nghĩa là ung thư vú.
乳がん đọc là gì?
乳がん đọc là にゅうがん (romaji: nyūgan).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.