TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乳腺(にゅうせん)

にゅうせんnyūsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHŨ TUYẾN 乳 nhũ·腺 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhũ tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乳腺 nghĩa là tuyến vú.

Nghĩa của 乳腺

Danh từ

  1. Tuyến vú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mammary gland; lacteal gland

Câu hỏi thường gặp

乳腺 nghĩa là gì?

乳腺 (danh từ) nghĩa là tuyến vú.

乳腺 đọc là gì?

乳腺 đọc là にゅうせん (romaji: nyūsen).

Âm Hán Việt của 乳腺 là gì?

Âm Hán Việt của 乳腺 là "nhũ tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.